kinh bổn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sách kinh, sách lễ: Chỉ các loại sách chứa đựng văn bản, nghi thức, lời cầu nguyện chính thức dùng trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các linh mục thường sử dụng kinh bổn khi cử hành thánh lễ.
- Nhà thờ mới được cung cấp một bộ kinh bổn mới rất trang trọng.
- Việc in ấn và phát hành kinh bổn được quản lý rất cẩn thận.
Các cách sử dụng nâng cao
"soạn kinh bổn": chỉ công việc biên soạn, chỉnh lý các sách kinh, sách lễ.
- Hội đồng giám mục đã thành lập một ủy ban chuyên trách để soạn kinh bổn mới.
"theo đúng kinh bổn": hành động, cử hành nghi lễ một cách chính xác theo những gì đã được quy định trong sách.
- Mọi nghi thức trong đám cưới đều được thực hiện theo đúng kinh bổn.
Biến thể và từ gần giống
- Sách lễ (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ cụ thể hơn sách dùng trong các nghi lễ.
- Sách kinh (danh từ): từ có nghĩa rộng hơn, chỉ các sách chứa đựng kinh điển tôn giáo nói chung, không chỉ dùng trong nghi lễ.
Từ đồng nghĩa
- Sách lễ: sách hướng dẫn nghi thức tế lễ.
- Sách nghi thức: sách ghi chép trình tự, nghi thức cần thực hiện.
Lưu ý sử dụng
- Kinh bổn là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Công giáo. Từ này ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này thường đi kèm với các động từ như: .